Hrvace
Croatia: Croatia
Hrvace Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hrvace ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Hrvace là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hrvace để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Hrvace đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hrvace đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Hrvace tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Hrvace tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hrvace đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hrvace ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hrvace ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hrvace ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hrvace ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hrvace thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hrvace thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hrvace có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hrvace thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hrvace có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hrvace thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hrvace thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hrvace thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hrvace có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hrvace Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation